Ammonium Shellacate (Muối Ammonium của Shellac)
AMMONIUM SHELLACATE
Ammonium Shellacate là muối ammonium của shellac, một chất nhựa tự nhiên được tiết ra từ côn trùng lac (Kerria lacca). Thành phần này hoạt động như chất nhũ hóa và stabilizer mạnh mẽ trong các công thức mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó giúp kết hợp các thành phần dầu và nước lại với nhau, tạo ra các sản phẩm ổn định và có kết cấu mịn. Shellac đã được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và đồ gỗ trong hàng thế kỷ nhờ khả năng film-forming đặc biệt.
CAS
68308-35-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex VI
Tổng quan
Ammonium Shellacate là một chất nhũ hóa tự nhiên đến từ shellac, một resin do côn trùng lac tiết ra. Khi được muối hóa với ammonium, nó trở thành một nhũ hóa mạnh mẽ có thể tan trong nước nhưng vẫn giữ tính chất shellac gốc. Thành phần này được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare cao cấp vì khả năng ổn định công thức và không gây kích ứng da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả - kết hợp các thành phần dầu và nước
- Ổn định emulsion - giúp sản phẩm không tách lớp theo thời gian
- Tạo membrane bảo vệ - hình thành lớp bảo vệ trên da
- Độ bền cao - kiên định trong điều kiện pH và nhiệt độ khác nhau
Cơ chế hoạt động
Ammonium Shellacate có cấu trúc amphiphilic, có nghĩa là nó chứa cả phần yêu thích dầu (lipophilic) và phần yêu thích nước (hydrophilic). Các phần này cho phép nó định vị ở ranh giới giữa các giọt dầu và pha nước, tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh mỗi giọt dầu. Điều này ngăn chặn các giọt dầu đó hợp nhất lại với nhau, giữ cho emulsion ổn định theo thời gian. Ngoài ra, shellac có thể tạo một membrane mỏng trên bề mặt da, cung cấp cảm giác mịn và bảo vệ độ ẩm.
Nghiên cứu khoa học
Shellac và các muối của nó đã được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ nhũ hóa. Các nghiên cứu cho thấy ammonium shellacate là một stabilizer emulsion hiệu quả với khả năng duy trì độ ổn định lâu dài mà không cần các lớp emulsifier bổ sung. Tính an toàn của shellac cho da được xác nhận qua nhiều thử nghiệm dermatology, với tỷ lệ kích ứng da thấp và không có xu hướng gây mụn.
Cách Ammonium Shellacate (Muối Ammonium của Shellac) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các công thức emulsion
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là stabilizer emulsion, nhưng Ammonium Shellacate có tính tự nhiên hơn và tạo texture nhẹ hơn. Cetearyl Alcohol lại mạnh hơn trong việc tăng độ dầy sản phẩm.
Xanthan Gum là thickener tự nhiên, trong khi Ammonium Shellacate là nhũ hóa. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo texture tối ưu.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- Shellac - Natural Resin in Cosmetics and Coatings— INCIDecoder
CAS: 68308-35-0 · EC: 269-647-6
Bạn có biết?
Shellac cũng được sử dụng để phủ viên thuốc và làm đồ gỗ, cho thấy tính đa năng của nó
Côn trùng lac (Kerria lacca) chỉ cần khoảng 12 tuần để tiết ra đủ shellac trên một cây, đây là lý do tại sao nó trở thành một nguyên liệu bền vững
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER