Cetearyl Alcohol vs Ethylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

67762-27-0 / 8005-44-5

Công thức phân tử

C38H72N2O2

Khối lượng phân tử

589.0 g/mol

CAS

110-31-6

Cetearyl Alcohol

CETEARYL ALCOHOL

Ethylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide)

ETHYLENE DIOLEAMIDE

Tên tiếng ViệtCetearyl AlcoholEthylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide)
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Giúp ổn định công thức và tăng độ đặc của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không nhờn khi thoa
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều chỉnh độ nhớt và tạo kết cấu mềm mịn
  • Ổn định công thức, giúp các thành phần không tách lớp
  • Cải thiện khả năng lan truyền và hấp thụ
  • Tăng cảm giác êm mịn trên da
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số người có da dầu
  • Hiếm khi gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần điều chỉnh độ nhớt, nhưng Ethylene Dioleamide hoạt động chủ yếu trong pha dầu, trong khi Cetearyl Alcohol hoạt động tốt hơn trong các công thức nhũ hóa.