2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide)
KhácEU ✓

Ethylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide)

ETHYLENE DIOLEAMIDE

Ethylene Dioleamide là một chất điều chỉnh độ nhớt được tạo từ ethylene glycol và axit oleic, thuộc nhóm các amide béo có chuỗi dài. Nó hoạt động như một tác nhân làm tăng độ dày và ổn định độ nhớt, đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm dầu và mỡ. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tạo độ kết cấu mịn và dễ sử dụng.

Cấu trúc phân tử ETHYLENE DIOLEAMIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C38H72N2O2

Khối lượng phân tử

589.0 g/mol

Tên IUPAC

(Z)-N-[2-[[(Z)-octadec-9-enoyl]amino]ethyl]octadec-9-enamide

CAS

110-31-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Ethylene Dioleamide là một chất điều chỉnh độ nhớt đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được tạo thành từ phản ứng giữa ethylene glycol và axit oleic (một axit béo không bão hòa có nguồn gốc tự nhiên), tạo ra một amide béo dài chuỗi ổn định. Thành phần này đặc biệt có giá trị trong các công thức chứa dầu vì khả năng tăng độ dày một cách hiệu quả mà không cần sử dụng nước hay các chất nhũ hóa truyền thống.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt và tạo kết cấu mềm mịn
  • Ổn định công thức, giúp các thành phần không tách lớp
  • Cải thiện khả năng lan truyền và hấp thụ
  • Tăng cảm giác êm mịn trên da

Cơ chế hoạt động

Ethylene Dioleamide hoạt động bằng cách tạo thành một cấu trúc lưới ba chiều trong pha dầu, làm tăng độ nhớt và ổn định độ bền của công thức. Chuỗi hydrocarbon dài của nó tương thích tốt với các chất mỡ, cho phép nó phân tán đều và tạo tính thẩm thấu tốt. Khi áp dụng lên da, nó tạo một lớp mềm mịn, không gây cảm giác nhờn nặng mà vẫn duy trì độ ẩm hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amide béo cho thấy chúng có tính an toàn cao trong ứng dụng mỹ phẩm với nguy cơ kích ứng rất thấp. Ethylene Dioleamide đã được đánh giá bởi các cơ quan kiểm soát mỹ phẩm quốc tế và được xác định là thành phần an toàn khi sử dụng theo nồng độ khuyến cáo (thường từ 1-5%). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, giảm tổng khối lượng của chất phụ gia cần thiết.

Cách Ethylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc

Kết hợp tốt với

Cetearyl AlcoholEWG 1DimethiconeEWG 3GLYCERYL STEARATESTEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Ethylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide)vsCETEARYL ALCOHOL

Cả hai đều là thành phần điều chỉnh độ nhớt, nhưng Ethylene Dioleamide hoạt động chủ yếu trong pha dầu, trong khi Cetearyl Alcohol hoạt động tốt hơn trong các công thức nhũ hóa.

Ethylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide)vsDIMETHICONE

Dimethicone là polymer silicon tạo kết cấu mịn và bền hơn, nhưng Ethylene Dioleamide là lựa chọn tự nhiên hơn và phân hủy tốt hơn về mặt sinh học.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Council
  • EU CosIng - ETHYLENE DIOLEAMIDE— European Commission
  • INCIDecoder - Ethylene Dioleamide— INCIDecoder
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Fatty Acid Amides— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 110-31-6 · EC: 203-756-1 · PubChem: 6436065

Bạn có biết?

Ethylene Dioleamide được tạo ra từ axit oleic, cùng một chất tìm thấy nhiều trong dầu olive - một nguyên liệu mỹ phẩm cổ xưa

Khả năng điều chỉnh độ nhớt của nó rất linh hoạt, chỉ cần thay đổi nồng độ nhỏ cũng tạo ra sự khác biệt đáng kể về kết cấu sản phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE