Cetearyl Dimethicone (Silicone dầu mỏ hỗn hợp) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
| Cetearyl Dimethicone (Silicone dầu mỏ hỗn hợp) CETEARYL DIMETHICONE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetearyl Dimethicone (Silicone dầu mỏ hỗn hợp) | Niacinamide |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 3/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|