Ceteth-14 vs Polysorbate 80
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C56H114O21
Khối lượng phân tử
1123.5 g/mol
CAS
9004-95-9
CAS
9005-65-6
| Ceteth-14 CETETH-14 | Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ceteth-14 | Polysorbate 80 |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là emulsifier không ion. Polysorbate 80 có hydrophilicity cao hơn (20 mol EO), Ceteth-14 có hydrophilicity vừa phải (14 mol EO).