Ceteth-14
CETETH-14
Ceteth-14 là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo từ cethyl alcohol và ethylene oxide. Đây là một chất nhũ hóa mạnh giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem dưỡng, lăn khử mùi, và các công thức chăm sóc da chuyên sâu. Ceteth-14 có khả năng tạo độ ổn định cao cho các hỗn hợp phức tạp mà không gây kích ứng quá mức.
Công thức phân tử
C56H114O21
Khối lượng phân tử
1123.5 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hexadecoxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol
CAS
9004-95-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
Ceteth-14 là một chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm polysorbate, được tạo từ cethyl alcohol (một chất dầu chuỗi dài) được bộ hóa với 14 đơn vị ethylene oxide. Số "14" chỉ định số lượng đơn vị ethylene oxide, quyết định tính hydrophilic (yêu thích nước) của phân tử. Chất này hoạt động như một cầu nối giữa các thành phần dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn một cách đồng nhất. Ceteth-14 được sử dụng chủ yếu trong các công thức kem dưỡng, lotion, lăn khử mùi, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Với EWG score chỉ 2/10, đây là một thành phần được coi là tương đối an toàn cho da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mịn và ổn định
- Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
- Giúp các sản phẩm có cảm giác sáng và thoáng
- An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
- Tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
Lưu ý
- Ở nồng độ cao (>5%) có thể làm mất độ ẩm tự nhiên của da
- Có thể gây khô da nếu sản phẩm không được cân bằng với các chất dưỡng ẩm
- Một số người có làn da cực nhạy cảm có thể gặp tình trạng kích ứng nhẹ
Cơ chế hoạt động
Ceteth-14 có cấu trúc hai đầu (amphiphilic): một đầu ưu thích dầu (hydrophobic) và một đầu ưu thích nước (hydrophilic). Khi hòa tan trong công thức, các phân tử Ceteth-14 sắp xếp ở giao diện dầu-nước, một đầu hướng vào giọt dầu và một đầu hướng vào pha nước. Quá trình này phá vỡ các giọt dầu lớn thành những giọt nhỏ hơn nhiều (nhũ hóa), ổn định hỗn hợp và ngăn chặn sự tách dầu-nước theo thời gian. Trên da, Ceteth-14 giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác bằng cách làm mềm hàng rào lipid của da tạm thời.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm cho thấy các polysorbate và ceteth không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường (2-5%). Tuy nhiên, những nồng độ cao hơn hoặc lặp lại có thể gây rối loạn chức năng hàng rào da. Một số tài liệu từ Paula's Choice và các chuyên gia da liễu cho rằng Ceteth-14 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ hơn so với các sulfate, làm cho nó phù hợp hơn cho da nhạy cảm khi nồng độ được kiểm soát tốt.
Cách Ceteth-14 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong hầu hết các công thức; không nên vượt quá 10% để tránh gây khô da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu được cân bằng với các chất dưỡng ẩm (humectant)
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cetyl alcohol là một chất thô, không hoạt động như emulsifier, còn Ceteth-14 là một emulsifier mạnh. Cetyl alcohol chủ yếu để tăng độ sáy và ổn định kết cấu, trong khi Ceteth-14 kết hợp cả hai chức năng.
Cả hai đều là emulsifier không ion. Polysorbate 80 có hydrophilicity cao hơn (20 mol EO), Ceteth-14 có hydrophilicity vừa phải (14 mol EO).
Xanthan Gum là một chất làm sáy, không phải emulsifier. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để cải thiện kết cấu và tính ổn định.
Nguồn tham khảo
- EU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)— European Commission
- Nonionic Surfactants in Cosmetics: Properties and Applications— PubMed Central
- INCIDecoder - Cosmetic Ingredient Analysis— INCIDecoder
CAS: 9004-95-9 · PubChem: 2724259
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE