CETETH-20 vs Pareth-15 (C12-13)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-95-9

CAS

66455-14-9

CETETH-20Pareth-15 (C12-13)

C12-13 PARETH-15

Tên tiếng ViệtCETETH-20Pareth-15 (C12-13)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo emulsion ổn định, kết hợp hiệu quả dầu-nước trong các công thức
  • Cải thiện khả năng làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và makeup mà không làm khô da
  • Tăng cảm giác mịn màng và dễ chịu khi sử dụng sản phẩm trên da
  • Có khả năng sinh phân hủy tốt, thân thiện với môi trường so với các surfactant khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Surfactant mạnh có thể phá vỡ rào cản lipid tự nhiên của da nếu dùng quá thường xuyên
  • Một số nghiên cứu cho thấy ethoxylated surfactant có thể bị ô nhiễm bằng 1,4-dioxane trong quá trình sản xuất

Nhận xét

Cả hai là polyoxyethylene ether với tính chất tương tự, nhưng pareth-15 có chuỗi carbon ngắn hơn (C12-13 vs C16-18), làm cho nó tan nước tốt hơn. Ceteth-20 phù hợp hơn cho các sản phẩm dưỡng ẩm