Tẩy rửaEU ✓

Pareth-15 (C12-13)

C12-13 PARETH-15

C12-13 Pareth-15 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ các cồn có chuỗi carbon 12-13 được ethoxylate với trung bình 15 phân tử ethylene oxide. Đây là một trong những emulsifier mạnh mẽ nhất trong ngành mỹ phẩm, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước một cách hiệu quả. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, sữa rửa mặt, kem dưỡng và làm sạch do khả năng lặng giọng cao và tính sinh phân hủy tốt. Nó cũng giúp cải thiện độ bền và độ ổn định của công thức.

CAS

66455-14-9

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo

Tổng quan

C12-13 Pareth-15 là một polyoxyethylene ether của cồn tự nhiên, thuộc nhóm surfactant không ion được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này có vai trò kép: vừa là emulsifier mạnh mẽ giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước, vừa là surfactant nhẹ nhàng nhưng hiệu quả trong việc loại bỏ bề mặt bẩn. Công thức ethoxylate của nó (15 mol EO) đảm bảo tính hữu dung nước cao và khả năng sinh phân hủy tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Khác với các surfactant ion gây kích ứng, pareth-15 là surfactant không ion, tức là nó không mang điện tích. Điều này làm cho nó lý tưởng cho da nhạy cảm và có thể được sử dụng ở nồng độ thấp hơn mà vẫn đạt hiệu quả cao. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên, nó vẫn có khả năng phá vỡ rào cản da và gây khô da, đặc biệt nếu công thức không được cân bằng tốt với các thành phần dưỡng ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo emulsion ổn định, kết hợp hiệu quả dầu-nước trong các công thức
  • Cải thiện khả năng làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và makeup mà không làm khô da
  • Tăng cảm giác mịn màng và dễ chịu khi sử dụng sản phẩm trên da
  • Có khả năng sinh phân hủy tốt, thân thiện với môi trường so với các surfactant khác
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm thông qua tính ổn định cao

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Surfactant mạnh có thể phá vỡ rào cản lipid tự nhiên của da nếu dùng quá thường xuyên
  • Một số nghiên cứu cho thấy ethoxylated surfactant có thể bị ô nhiễm bằng 1,4-dioxane trong quá trình sản xuất

Cơ chế hoạt động

Pareth-15 hoạt động thông qua cơ chế amphiphilic - phần đầu hydrophobic (không thích nước) của nó hướng vào các dầu, trong khi phần đuôi hydrophilic (thích nước) hướng vào nước. Khi được khuấy hoặc tiếp xúc với da ướt, nó tạo thành một lớp mỏng bao quanh các giọt dầu nhỏ, ngăn cản chúng nhập lại với nhau - đó là quá trình emulsification. Đồng thời, các phân tử surfactant này hướng vào các tế bào da và bề mặt bẩn, làm yếu đi sự liên kết giữa chúng với da, cho phép nước dễ dàng rửa chúng đi mà không cần chà xát mạnh. Nhờ vào cấu trúc polyoxyethylene (PEG) của nó, pareth-15 cũng giúp tăng độ ẩm da bằng cách thu hút nước từ môi trường xung quanh và làm giảm tổn thất nước từ bề mặt da. Tuy nhiên, nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc quá lâu, nó có thể làm mất đi các lipid tự nhiên của da, gây cảm giác căng da hoặc kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Theo các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, pareth-15 được xác định là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ tối đa 5% trong các sản phẩm rửa sạch và 10% trong các sản phẩm không rửa sạch. Các thử nghiệm độc tính trên da và mắt đều cho kết quả an toàn, mặc dù ở nồng độ rất cao (20%+) có thể gây kích ứng nhẹ. Một lợi thế lớn là pareth-15 có hệ số bioaccumulation thấp, có nghĩa là nó không tích tụ trong cơ thể con người khi hấp thụ qua da, và nó có khả năng sinh phân hủy tốt trong môi trường nước. Nhiều nghiên cứu so sánh pareth-15 với các surfactant khác cho thấy nó có tính kích ứng thấp hơn so với SLS (sodium lauryl sulfate) hoặc SLES (sodium laureth sulfate) ở nồng độ tương đương, nhưng cao hơn các surfactant nhẹ nhàng như decyl glucoside. Các thử nghiệm in vitro cũng xác nhận rằng pareth-15 không gây tác hại đáng kể đến các protein tế bào hoặc cấu trúc lipid da ở nồng độ sử dụng bình thường.

Cách Pareth-15 (C12-13) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pareth-15 (C12-13)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Sản phẩm rửa sạch: 2-5%; Sản phẩm không rửa sạch (kem, tinh chất): 1-3%; Emulsion dầu-nước: 3-8%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, nhưng không nên sử dụng các sản phẩm chứa pareth-15 với nồng độ cao hơn 5% nhiều hơn 1-2 lần/ngày

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelSurfactant Science and Technology - David R. Karsa

CAS: 66455-14-9

Bạn có biết?

Số '15' trong C12-13 Pareth-15 thực chất là số lượng trung bình của nhóm ethylene oxide (EO) được gắn vào từng phân tử. Nồng độ EO càng cao, thành phần càng yêu thích nước và ngược lại, điều này cho phép các nhà tạo công thức điều chỉnh tính chất của surfactant

Pareth-15 được phát triển vào những năm 1950 và nhanh chóng trở thành lựa chọn ưa thích vì nó vừa rẻ vừa hiệu quả, giúp cách mạng công nghiệp mỹ phẩm hiện đại với các công thức emulsion ổn định

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.