CETETH-20 vs Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-95-9

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

CETETH-20Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether)

CETETH-25

Tên tiếng ViệtCETETH-20Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Emulsifier hiệu quả, tạo độ ổn định cho công thức hỗn hợp dầu-nước
  • Làm sạch da nhẹ nhàng mà không gây khô căng quá mức
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và kết cấu của sản phẩm
  • Giúp phân tán các hoạt chất khác trong sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Có thể làm sạch quá mức nếu sử dụng thường xuyên
  • Một số người có thể dị ứng với ethylene oxide residues

Nhận xét

Ceteth-25 có nhiều ethylene oxide units hơn (25 vs 20), làm cho nó hydrophilic hơn và emulsifying mạnh hơn một chút