Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether)
CETETH-25
Ceteth-25 là một chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo từ cetyl alcohol (một loại rượu béo) và ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để kết hợp các chất dầu và nước lại với nhau. Thành phần này có khả năng làm sạch da nhẹ nhàng trong khi vẫn duy trì độ ổn định của công thức. Ceteth-25 thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da, sơn móng, và các sản phẩm làm sạch không bong tróc.
Công thức phân tử
C56H114O21
Khối lượng phân tử
1123.5 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hexadecoxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol
CAS
9004-95-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann
Tổng quan
Ceteth-25 là một emulsifier polyethylene glycol ether của cetyl alcohol, thuộc nhóm các chất hoạt động bề mặt nonionic. Nó được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để kết hợp các thành phần dầu và nước, giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn và đồng nhất. Nhờ cấu trúc hydrophilic-lipophilic của nó, Ceteth-25 có khả năng emulsifying mạnh mẽ và cũng có tính làm sạch nhẹ nhàng. Thành phần này thường xuất hiện trong kem, lotion, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Emulsifier hiệu quả, tạo độ ổn định cho công thức hỗn hợp dầu-nước
- Làm sạch da nhẹ nhàng mà không gây khô căng quá mức
- Cải thiện cảm giác sử dụng và kết cấu của sản phẩm
- Giúp phân tán các hoạt chất khác trong sản phẩm
- Phù hợp với các công thức không xà phòng
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhạy cảm
- Có thể làm sạch quá mức nếu sử dụng thường xuyên
- Một số người có thể dị ứng với ethylene oxide residues
Cơ chế hoạt động
Ceteth-25 hoạt động bằng cách hướng các phân tử của nó theo một cách để một đầu kết hợp với nước (hydrophilic) và đầu kia kết hợp với dầu (lipophilic). Khi thêm vào công thức, nó giảm căng thẳng bề mặt giữa pha dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn và tạo thành một nhũ tương ổn định. Ngoài ra, Ceteth-25 có khả năng hòa tan hoặc phân tán các bẩn và dầu trên da, làm sạch da nhẹ nhàng mà không gây tổn thương đến lớp lipid tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Ceteth-25 là một emulsifier hiệu quả và an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ từ 1-10%. Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã xếp hạng các chất Ceteth tương tự như an toàn cho việc sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy rằng Ceteth-25 có khả năng kích ứng da thấp ở các nồng độ sử dụng điển hình, nhặc biệt là khi được công thức hóa với các chất làm dịu khác.
Cách Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% tùy theo loại sản phẩm và mục đích emulsifying mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Là thành phần cơ sở trong công thức, không có giới hạn sử dụng
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Ceteth-25 có nhiều ethylene oxide units hơn (25 vs 20), làm cho nó hydrophilic hơn và emulsifying mạnh hơn một chút
Cả hai đều là emulsifiers nonionic hiệu quả, nhưng Ceteth-25 tương thích tốt hơn với các chất oxy hóa và thường ổn định hơn
Cetyl Alcohol là một emollient thụ động, trong khi Ceteth-25 là một emulsifier hoạt động; chúng thường được sử dụng cùng nhau để kết quả tốt nhất
Nguồn tham khảo
- Ceteth-25 in Cosmetic Formulations— European Commission
- Safety Assessment of Polysorbates— Cosmetic Ingredient Review Panel
CAS: 9004-95-9 · PubChem: 2724259
Bạn có biết?
Số '25' trong Ceteth-25 đề cập đến trung bình 25 đơn vị ethylene oxide (EO) được gắn vào từ phân tử cetyl alcohol gốc
Ceteth-25 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm dệt, thuốc, và công nghiệp thực phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE