2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteth-25 (Polysorbate lauryl ether)
Tẩy rửaEU ✓

Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether)

CETETH-25

Ceteth-25 là một chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo từ cetyl alcohol (một loại rượu béo) và ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để kết hợp các chất dầu và nước lại với nhau. Thành phần này có khả năng làm sạch da nhẹ nhàng trong khi vẫn duy trì độ ổn định của công thức. Ceteth-25 thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da, sơn móng, và các sản phẩm làm sạch không bong tróc.

Cấu trúc phân tử CETETH-25

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

Tên IUPAC

2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hexadecoxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol

CAS

9004-95-9

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann

Tổng quan

Ceteth-25 là một emulsifier polyethylene glycol ether của cetyl alcohol, thuộc nhóm các chất hoạt động bề mặt nonionic. Nó được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để kết hợp các thành phần dầu và nước, giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn và đồng nhất. Nhờ cấu trúc hydrophilic-lipophilic của nó, Ceteth-25 có khả năng emulsifying mạnh mẽ và cũng có tính làm sạch nhẹ nhàng. Thành phần này thường xuất hiện trong kem, lotion, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Emulsifier hiệu quả, tạo độ ổn định cho công thức hỗn hợp dầu-nước
  • Làm sạch da nhẹ nhàng mà không gây khô căng quá mức
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và kết cấu của sản phẩm
  • Giúp phân tán các hoạt chất khác trong sản phẩm
  • Phù hợp với các công thức không xà phòng

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Có thể làm sạch quá mức nếu sử dụng thường xuyên
  • Một số người có thể dị ứng với ethylene oxide residues

Cơ chế hoạt động

Ceteth-25 hoạt động bằng cách hướng các phân tử của nó theo một cách để một đầu kết hợp với nước (hydrophilic) và đầu kia kết hợp với dầu (lipophilic). Khi thêm vào công thức, nó giảm căng thẳng bề mặt giữa pha dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn và tạo thành một nhũ tương ổn định. Ngoài ra, Ceteth-25 có khả năng hòa tan hoặc phân tán các bẩn và dầu trên da, làm sạch da nhẹ nhàng mà không gây tổn thương đến lớp lipid tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Ceteth-25 là một emulsifier hiệu quả và an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ từ 1-10%. Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã xếp hạng các chất Ceteth tương tự như an toàn cho việc sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy rằng Ceteth-25 có khả năng kích ứng da thấp ở các nồng độ sử dụng điển hình, nhặc biệt là khi được công thức hóa với các chất làm dịu khác.

Cách Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% tùy theo loại sản phẩm và mục đích emulsifying mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Là thành phần cơ sở trong công thức, không có giới hạn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether)vsCeteth-20

Ceteth-25 có nhiều ethylene oxide units hơn (25 vs 20), làm cho nó hydrophilic hơn và emulsifying mạnh hơn một chút

Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether)vsPolysorbate 80

Cả hai đều là emulsifiers nonionic hiệu quả, nhưng Ceteth-25 tương thích tốt hơn với các chất oxy hóa và thường ổn định hơn

Ceteth-25 (Polysorbate lauryl ether)vsCetyl Alcohol

Cetyl Alcohol là một emollient thụ động, trong khi Ceteth-25 là một emulsifier hoạt động; chúng thường được sử dụng cùng nhau để kết quả tốt nhất

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care CouncilPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Ceteth-25 in Cosmetic Formulations— European Commission
  • Safety Assessment of Polysorbates— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 9004-95-9 · PubChem: 2724259

Bạn có biết?

Số '25' trong Ceteth-25 đề cập đến trung bình 25 đơn vị ethylene oxide (EO) được gắn vào từ phân tử cetyl alcohol gốc

Ceteth-25 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm dệt, thuốc, và công nghiệp thực phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE