Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl) vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)

CETETH-45

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtCeteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/106/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu tất cả các loại bẩn (dầu, bụi, bẩn) mà không gây khô da
  • Hỗ trợ乳hóa - giúp hòa tan và phân tán các dầu và nước
  • Độ lên men thấp, thích hợp cho da nhạy cảm và da có xu hướng kích ứng
  • Tạo lớp bọt mềm, thoải mái và dễ chịu
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Người da cực nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng toàn diện
  • Có khả năng gây mụn ở mức độ rất thấp (comedogenic rating 1)
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ