Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)
CETETH-45
Ceteth-45 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ cethyl alcohol và ethylene oxide, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy trang. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả bằng cách tách bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất mà không làm tổn thương độ ẩm tự nhiên của da. Ceteth-45 được đánh giá là an toàn cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm vì nó có tính lên men thấp và ít gây kích ứng so với các surfactant khác.
Công thức phân tử
C56H114O21
Khối lượng phân tử
1123.5 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hexadecoxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol
CAS
9004-95-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann
Tổng quan
Ceteth-45 là một polyoxyethylene surfactant (nonionic) được tạo ra từ cethyl alcohol qua quá trình ethoxylation với 45 mol ethylene oxide. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng thường dùng trong các sản phẩm làm sạch như sữa rửa mặt, tẩy trang và nước tẩy trang. Ceteth-45 được đặc biệt ưa thích trong các sản phẩm skincare vì nó cân bằng tốt giữa khả năng làm sạch mạnh mẽ và sự an toàn cho da nhạy cảm. So với các surfactant hơi khắc như Sodium Lauryl Sulfate, Ceteth-45 mang lại trải nghiệm rửa mặt mềm mại hơn. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép bẩn được loại bỏ một cách hiệu quả mà vẫn giữ lại các lipid tự nhiên của da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch sâu tất cả các loại bẩn (dầu, bụi, bẩn) mà không gây khô da
- Hỗ trợ乳hóa - giúp hòa tan và phân tán các dầu và nước
- Độ lên men thấp, thích hợp cho da nhạy cảm và da có xu hướng kích ứng
- Tạo lớp bọt mềm, thoải mái và dễ chịu
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
- Người da cực nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng toàn diện
- Có khả năng gây mụn ở mức độ rất thấp (comedogenic rating 1)
Cơ chế hoạt động
Ceteth-45 hoạt động theo cơ chế làm sạch dựa trên cấu trúc phân tử của nó: phần cethyl (hydrophobic - sợ nước) gắn vào bẩn và dầu, trong khi phần polyoxyethylene (hydrophilic - thích nước) hòa tan trong nước. Điều này cho phép phân tử có thể "bao quanh" và tách rời bẩn khỏi da, sau đó được rửa sạch bằng nước. So với các surfactant khác, Ceteth-45 có số mol ethylene oxide cao (45 mol), điều này làm cho nó ít kích ứng hơn. Cấu trúc này giúp nó phân tán mềm mại hơn và không làm tổn thương hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu menunjukkan rằng surfactant nonionic như Ceteth-45 có tính an toàn cao khi được sử dụng ở nồng độ cosmetic (thường < 15%). Một nghiên cứu công bố trên Cosmetics and Toiletries Magazine cho thấy các polyoxyethylene surfactant ít gây kích ứng hơn các surfactant anionic tương đương. Đặc biệt, các phân tử có số mol EO cao (> 30) như Ceteth-45 cho thấy khả năng gây kích ứng rất thấp trên da. Các dữ liệu an toàn do các tổ chức quốc tế như VCRP (Cosmetic Ingredient Review) công bố không tìm thấy mối quan tâm an toàn đáng kể đối với Ceteth-45 khi được sử dụng theo mục đích dự định trong mỹ phẩm.
Cách Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm làm sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là surfactant anionic mạnh mẽ hơn nhưng cũng kích ứng hơn đáng kể. Trong khi SLS có khả năng làm sạch sâu tuyệt vời, nó có thể làm tổn thương hàng rào tự nhiên của da và gây khô da, đặc biệt khi sử dụng thường xuyên.
Cetyl alcohol là emollient và thickener, không phải surfactant. Trong khi Ceteth-45 được tạo ra từ cetyl alcohol, nó có tính làm sạch mạnh mẽ hơn nhờ ethoxylation. Cetyl alcohol chủ yếu cung cấp độ ẩm, còn Ceteth-45 làm sạch.
Cả hai đều là surfactant nonionic an toàn, nhưng Polysorbate 80 thường được sử dụng nhiều hơn làm emulsifier còn Ceteth-45 được sử dụng chủ yếu làm cleansing agent. Polysorbate 80 có cấu trúc khác với cơ chế hoạt động hơi khác.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Ethoxylated Surfactants as Used in Cosmetics— Cosmetics Info
- INCI Dictionary - Ceteth-45— Personal Care Products Council
- Regulatory Status of Ceteth Compounds in EU— European Commission
- Gentle Surfactants for Sensitive Skin Care— National Center for Biotechnology Information
CAS: 9004-95-9 · PubChem: 2724259
Bạn có biết?
Tên gọi 'Ceteth-45' bắt nguồn từ 'cetyl alcohol + ethylene oxide + 45 mol EO', một cách đặt tên hệ thống trong ngành mỹ phẩm để chỉ định cấu trúc hóa học
Ceteth-45 thuộc nhóm surfactant nonionic (không mang điện tích) đã được sử dụng an toàn trong mỹ phẩm từ hơn 50 năm qua, có lịch sử an toàn lâu dài được các cơ quan quốc tế xác nhận
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE