CETRIMONIUM CHLORIDE vs Dimethyl Stearamine (Dimethyl Stearamine)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
112-02-7
Công thức phân tử
C20H43N
Khối lượng phân tử
297.6 g/mol
CAS
124-28-7
| CETRIMONIUM CHLORIDE | Dimethyl Stearamine (Dimethyl Stearamine) DIMETHYL STEARAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CETRIMONIUM CHLORIDE | Dimethyl Stearamine (Dimethyl Stearamine) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Làm mềm |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Dưỡng tóc |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là conditioner cationic, nhưng Dimethyl Stearamine có tính nặng hơn và độ bám dính mạnh hơn