Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) vs METHYLISOTHIAZOLINONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H46N2O3S

Khối lượng phân tử

466.7 g/mol

CAS

2478-29-7

CAS

2682-20-4

Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium)

CETRIMONIUM SACCHARINATE

METHYLISOTHIAZOLINONE
Tên tiếng ViệtCetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium)METHYLISOTHIAZOLINONE
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngKháng khuẩn, Dưỡng tócChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm mốc
  • Điều hòa tóc và làm mềm mại
  • Chống tĩnh điện giúp tóc mượt mà
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây dị ứng ở một số người
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm
An toàn