CETRIMONIUM SACCHARINATE
Cetrimonium Saccharinate là một chất bảo quản tổng hợp kết hợp giữa cetrimonium (chất hoạt động bề mặt cationic) và saccharin (chất bảo quản hữu cơ). Thành phần này hoạt động như một chất khử trùng mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Ngoài vai trò bảo quản, nó còn cung cấp các tính năng chống tĩnh điện và điều hòa tóc, làm mềm mại và dễ chải lược hơn. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân với nồng độ thấp để đảm bảo an toàn cho người dùng.
Công thức phân tử
C26H46N2O3S
Khối lượng phân tử
466.7 g/mol
Tên IUPAC
1,1-dioxo-1,2-benzothiazol-3-olate;hexadecyl(trimethyl)azanium
CAS
2478-29-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với giới hạn
Cetrimonium Saccharinate là một chất bảo quản quaternium kết hợp có hoạt tính antimicrobial mạnh, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này có khả năng kiểm soát vi sinh vật gây hại, từ đó ngăn ngừa nhiễm bẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Ngoài chức năng bảo quản, nó còn mang lại lợi ích bổ sung như điều hòa tóc và chống tĩnh điện, giúp sản phẩm có tính năng đa chiều. Mặc dù an toàn ở nồng độ được quy định, việc sử dụng cần tuân thủ các hướng dẫn an toàn để tránh kích ứng da.
Cetrimonium Saccharinate hoạt động thông qua cơ chế kích thích điện để phá hủy màng t細胞của vi khuẩn và nấm mốc. Các ion dương trong phân tử có khả năng gắn kết vào bề mặt tế bào vi sinh vật có điện tích âm, làm mất ổn định cấu trúc tế bào và gây chết tế bào. Khi áp dụng lên tóc, thành phần này tạo một lớp phủ tích điện dương trên bề mặt tóc, giúp trung hòa điện tích âm, từ đó giảm tĩnh điện và cải thiện độ mềm mại.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các chất quaternium ammonium trong việc kiểm soát các microorganism như Staphylococcus aureus, Escherichia coli, và các loại nấm Candida. Một số nghiên cứu cho thấy Cetrimonium Saccharinate có tác dụng kháng khuẩn tốt ở nồng độ từ 0.1-1%, đủ để bảo quản các sản phẩm mà không gây tác dụng phụ đáng kể. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng khuyến cáo rằng cần kiểm tra khả năng chịu đựng trên da nhạy cảm trước khi sử dụng rộng rãi.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1.0% (tùy thuộc vào công thức và loại sản phẩm)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày theo hướng dẫn trên bao bì
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản, nhưng Cetrimonium Saccharinate có hoạt động antimicrobial mạnh hơn và thêm tính năng điều hòa tóc, trong khi Sodium Benzoate chủ yếu chống nấm mốc
Phenoxyethanol là bảo quản light-duty, Cetrimonium Saccharinate mạnh hơn và thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu bảo quản cao
CAS: 2478-29-7 · EC: 219-608-4 · PubChem: 64784
Bạn có biết?
Cetrimonium là dạng viết tắt của Hexadecyltrimethylammonium, chứa chuỗi carbon 16 nguyên tử, giúp nó có khả năng xuyên qua màng tế bào vi sinh vật rất hiệu quả
Thành phần này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm vệ sinh công nghiệp và sát trùng nước
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE