Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

36653-82-4

Công thức phân tử

C25H46ClN

Khối lượng phân tử

396.1 g/mol

CAS

122-18-9

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)

CETALKONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)
Phân loạiLàm mềmBảo quản
EWG Score1/104/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặtKháng khuẩn, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Bảo quản hiệu quả chống khuẩn và nấm
  • Làm mềm mại tóc và cải thiện khả năng chải xát
  • Giảm tĩnh điện và bông xơ tóc
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Nguy cơm nhẹ gây khô da khi dùng lâu dài liên tục
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất ammonium quaternary