Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs Glycol Stearate (Stearate Glycol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
36653-82-4
Công thức phân tử
C20H40O3
Khối lượng phân tử
328.5 g/mol
CAS
111-60-4
| Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | Glycol Stearate (Stearate Glycol) GLYCOL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) | Glycol Stearate (Stearate Glycol) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollient nhưng Glycol Stearate có tính chất nhũ hóa mạnh hơn, trong khi Cetyl Alcohol là một thành phần cứng hơn và thường được sử dụng để tăng độ cứng của công thức.