GLYCOL STEARATE
Glycol Stearate là một ester được tạo từ stearic acid và ethylene glycol, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm như một chất nhũ hóa và làm mềm da. Thành phần này có khả năng tạo kết cấu mịn màng, giúp sản phẩm dễ thoa và tăng cảm giác mềm mại trên da. Ngoài công dụng chính là emollient, nó còn có tính chất opacifying giúp làm sản phẩm trở nên mờ đục, thường thấy trong các loại kem dưỡng và sữa rửa mặt. Thành phần này được công nhân công nghiệp ưa chuộng vì tính ổn định cao và khả năng kết hợp tốt với nhiều thành phần khác.
Công thức phân tử
C20H40O3
Khối lượng phân tử
328.5 g/mol
Tên IUPAC
2-hydroxyethyl octadecanoate
CAS
111-60-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm m
Glycol Stearate là một thành phần lai (hybrid ingredient) được tạo từ phản ứng hóa học giữa stearic acid (một axit béo tự nhiên) và ethylene glycol. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được công nhân ưa chuộng vì khả năng hoạt động đa chiều, không chỉ là một chất nhũ hóa hiệu quả mà còn là emollient, opacifier và mild surfactant. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm skincare như kem dưỡng, sữa rửa mặt, body lotion và các công thức chăm sóc tóc. Glycol Stearate được phân loại như một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm từ phân khúc bình dân đến cao cấp. Khác với một số emollient khác, nó có độ nhờn thấp hơn, làm cho nó phù hợp với các sản phẩm dành cho da dầu và da hỗn hợp. Tính chất opacifying của nó giúp tạo ra kết cấu sánh như sữa, che phủ và bảo vệ da tốt hơn.
Glycol Stearate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da và ngăn chặn sự mất nước qua da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó dễ dàng hòa tan trong các công thức dầu-nước, đóng vai trò là một cầu nối giữa các thành phần dầu và nước, từ đó ổn định công thức và tăng khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt chất khác. Khi thoa lên da, Glycol Stearate không tạo cảm giác bết dính mà thay vào đó tạo cảm giác mượt mà, mịn màng. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp phủ bảo vệ nhẹ, giúp da giữ ẩm mà không làm tắc lỗ chân lông hoặc gây bóng nhờn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về emollient cho thấy Glycol Stearate có hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm da và giảm mất nước qua da. Một số nghiên cứu công bố trên các tạp chí mỹ phẩm chỉ ra rằng sử dụng Glycol Stearate trong công thức có thể giúp tăng độ bền của các sản phẩm nhũ hóa và cải thiện cảm giác trên da. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng cụ thể về Glycol Stearate vẫn còn hạn chế, phần lớn kiến thức về nó dựa trên lý thuyết hóa học và thực nghiệm công nghiệp. CosmeticsInfo.org và Cosmetic Ingredient Review Panel đã kết luận rằng Glycol Stearate là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thông thường. Không có báo cáo tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến thành phần này khi sử dụng theo hướng dẫn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% tùy theo loại sản phẩm. Trong kem dưỡng: 3-5%, trong sữa rửa mặt: 1-3%, trong body lotion: 2-5%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn trên sản phẩm.
Công dụng:
Cả hai đều là emollient nhưng Glycol Stearate có tính chất nhũ hóa mạnh hơn, trong khi Cetyl Alcohol là một thành phần cứng hơn và thường được sử dụng để tăng độ cứng của công thức.
Glycerin là một humectant mạnh mẽ hút nước từ không khí, trong khi Glycol Stearate là emollient tạo lớp bảo vệ. Chúng bổ sung cho nhau rất tốt trong các công thức.
Dimethicone là một silicon tạo lớp mịn, trong khi Glycol Stearate là emollient tự nhiên hơn. Glycol Stearate cho cảm giác tự nhiên hơn nhưng Dimethicone bền vững hơn.
CAS: 111-60-4 · EC: 203-886-9 · PubChem: 24762
Bạn có biết?
Glycol Stearate là một trong những thành phần 'hybrid' được yêu thích nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì nó vừa là emollient vừa là nhũ hóa, giúp tiết kiệm chi phí công thức.
Tính chất opacifying của Glycol Stearate làm cho nó thường được sử dụng trong các sản phẩm 'pearlizing' - các sản phẩm có tính phản chiếu sáng, tạo hiệu ứng lấp lánh tinh tế trên da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER