CAS
36653-82-4
Công thức phân tử
C28H56O2
Khối lượng phân tử
424.7 g/mol
CAS
3234-85-3
| Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | Myristyl Myristate MYRISTYL MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) | Myristyl Myristate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 4/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là conditioner da tốt, nhưng Cetyl Alcohol có tính emollient nhẹ hơn và không gây mụn, trong khi Myristyl Myristate nặng hơn nhưng mịn hơn.