MYRISTYL MYRISTATE
Myristyl Myristate là một ester dầu khoáng được tạo thành từ acid myristic và myristyl alcohol, thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare và makeup như chất làm mềm da và tạo độ mịn. Thành phần này có khả năng tạo cảm giác mượt mà trên da mà không để lại cảm giác dính, giúp các sản phẩm dễ trải và hấp thụ tốt hơn. Nó cũng được dùng để tạo độ mờ mặt trong các loại kem nền và bột phấn, cải thiện chất lượng và độ bền lâu của trang điểm.
Công thức phân tử
C28H56O2
Khối lượng phân tử
424.7 g/mol
Tên IUPAC
tetradecyl tetradecanoate
CAS
3234-85-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo q
Myristyl Myristate là một ester tổng hợp được tạo bằng cách kết hợp acid myristic với myristyl alcohol. Đây là một emollient nhẹ đến trung bình, rất phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, kem nền, và các sản phẩm makeup khác. Thành phần này mang lại cảm giác mịn, mượt mà trên da mà không gây cảm giác quá nặng hoặc dính. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ mỏng trên da, giúp giữ độ ẩm và tạo cảm giác mềm mại. Nó cũng có tính chất opacifying, nghĩa là có thể làm cho công thức trở nên mờ đục hơn, rất hữu ích trong trang điểm.
Myristyl Myristate hoạt động trên da bằng cách tạo một lớp mỏng, không tắc lỗ, giữ ẩm độ và làm mềm bề mặt da. Nó xâm nhập vào các khe ngoài cùng của hạt keratin, cải thiện mềm mại và độ sáng của da. Khác với nhiều emollient khác, nó không để lại cảm giác dầu dính mà thay vào đó tạo cảm giác nhẹ nhàng và thoáng khí. Tính chất opacifying của nó giúp che phủ các bất hoàn hảo và tạo độ bóng mờ tự nhiên, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức kem nền và powder.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các ester myristate có tính an toàn cao khi sử dụng trong cosmetics và có khả năng bảo vệ độ ẩm da hiệu quả. Tuy nhiên, vì có mức độ comedogenic cao hơn một số emollient khác, nên không được khuyến khích sử dụng cho những người có da rất dễ bị mụn. Nghiên cứu về tính hấp thụ và độ bền của emollient cho thấy Myristyl Myristate có hồ sơ an toàn tốt, mặc dù cần sử dụng trong nồng độ thích hợp để tránh tích tụ trên da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức skincare và makeup
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày như là một phần của công thức
Công dụng:
Myristyl Myristate là ester tự nhiên hơn, trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp. Dimethicone nhẹ hơn và ít gây mụn hơn, nhưng Myristyl Myristate tạo cảm giác mịn mượt hơn.
Cả hai đều là emollient tốt, nhưng Squalane nhẹ hơn và gần như không gây mụn, trong khi Myristyl Myristate nặng hơn và có xu hướng gây mụn cao hơn.
Cả hai là conditioner da tốt, nhưng Cetyl Alcohol có tính emollient nhẹ hơn và không gây mụn, trong khi Myristyl Myristate nặng hơn nhưng mịn hơn.
CAS: 3234-85-3 · EC: 221-787-9 · PubChem: 18605
Bạn có biết?
Myristyl Myristate cũng được sử dụng trong ngành dệt may và xử lý da vì khả năng làm mềm tuyệt vời của nó
Acid myristic gốc của nó được tìm thấy một cách tự nhiên trong dầu nhân tạo, dầu dừa và khí tượng khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER