Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs Sorbitan Distearate / Sorbitan Dioctadecanoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
36653-82-4
Công thức phân tử
C42H80O7
Khối lượng phân tử
697.1 g/mol
CAS
36521-89-8
| Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | Sorbitan Distearate / Sorbitan Dioctadecanoate SORBITAN DISTEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) | Sorbitan Distearate / Sorbitan Dioctadecanoate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cetyl Alcohol là một rượu mỡ có cấu trúc khác, hoạt động chủ yếu như emollient và co-emulsifier chứ không phải emulsifier chính.
So sánh thêm
Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acidSorbitan Distearate / Sorbitan Dioctadecanoate vs glycerinSorbitan Distearate / Sorbitan Dioctadecanoate vs polysorbate-80Sorbitan Distearate / Sorbitan Dioctadecanoate vs stearic-acid