SORBITAN DISTEARATE
Sorbitan Distearate là một chất nhũ hóa và làm mềm da (emollient) được tạo từ sorbitol và axit stearic. Đây là một thành phần không ion, an toàn và thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện kết cấu và độ ẩm của sản phẩm. Nó giúp kết hợp các thành phần dầu và nước, tạo ra một emulsion ổn định. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm dưỡng da, kem và lotion.
Công thức phân tử
C42H80O7
Khối lượng phân tử
697.1 g/mol
Tên IUPAC
[(3R,4S)-4-hydroxy-2-[(1R)-2-hydroxy-1-octadecanoyloxyethyl]oxolan-3-yl] octadecanoate
CAS
36521-89-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo quy định EU và các q
Sorbitan Distearate là một chất nhũ hóa phi ion được phái sinh từ đường sorbitol và axit stearic (C18). Nó đóng vai trò quan trọng trong công nghệ phát triển mỹ phẩm hiện đại, cho phép kết hợp các thành phần không hòa tan với nhau (dầu và nước) tạo thành các sản phẩm kem mịn màng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng, lotion và thậm chí cả các sản phẩm trang điểm. Tính an toàn của nó đã được các cơ quan quản lý quốc tế xác nhận qua nhiều năm sử dụng.
Sorbitan Distearate hoạt động như một chất nhũ hóa bằng cách có chứa cả phần k疏 nước (phần sorbitol) và phần kỵ nước (phần stearate dài chuỗi). Các phân tử này định hướng ở giao diện dầu-nước, giảm căng bề mặt và cho phép các giọt dầu nhỏ hòa tan vào trong pha nước hoặc ngược lại. Khi được áp dụng trên da, nó tạo một lớp membrane bảo vệ mềm mại, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên của da và cải thiện cảm giác khoái cảm của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Theo các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR), Sorbitan Distearate được xếp vào nhóm các thành phần an toàn cho da khi sử dụng trong nồng độ thích hợp. Các thử nghiệm độc tính và kích ứng cho thấy nó có tiềm năng gây kích ứng rất thấp. Hơn nữa, nó không gây độc tính tích tụ và được cơ thể hấp thụ tốt nếu vô tình nuốt phải. Các nghiên cứu lâu năm về an toàn mỹ phẩm của EU cũng xác nhận rằng đây là thành phần có hồ sơ an toàn tốt.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức emulsion. Nồng độ tối đa khuyến cáo không vượt quá 10%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, an toàn cho sử dụng dài hạn.
Công dụng:
Sorbitan Monostearate chỉ có một phân tử stearate, trong khi Sorbitan Distearate có hai. Điều này làm cho Distearate ít tan chảy hơn và có khả năng nhũ hóa mạnh hơn.
Cetyl Alcohol là một rượu mỡ có cấu trúc khác, hoạt động chủ yếu như emollient và co-emulsifier chứ không phải emulsifier chính.
Polysorbate 80 là một nhũ hóa Tween khác, có cấu trúc tương tự nhưng phân tử lớn hơn và tan chảy được.
CAS: 36521-89-8 · EC: 253-084-8 · PubChem: 169781
Bạn có biết?
Sorbitan Distearate được tạo ra từ sorbitol, một chất ngọt được trích từ nho và quả mọng, kết hợp với axit stearic từ các nguồn thiên nhiên như dầu cọ hoặc mỡ động vật.
Tên gọi 'Sorbitan' trong INCI được đặt theo tên của sorbitol, và 'Distearate' có nghĩa là 'hai stearate', phản ánh cấu trúc hóa học của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER