CAS
119481-73-1
CAS
68990-58-9
| Cetyl C12-15-Pareth-9 Carboxylate CETYL C12-15-PARETH-9 CARBOXYLATE | Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl C12-15-Pareth-9 Carboxylate | Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollient, nhưng acetylated hydrogenated tallow glyceride có khả năng nhũ hóa tốt hơn, trong khi cetyl alcohol chủ yếu là làm dày công thức