Cetyl Caprylate vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H48O2

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

CAS

29710-31-4

CAS

68990-58-9

Cetyl Caprylate

CETYL CAPRYLATE

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Tên tiếng ViệtCetyl CaprylateAcetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo màng bảo vệ
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Cải thiện độ mềm mịn và mọng nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác da
  • Hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn nhẹ trên da dễ dị ứng với dầu động vật
  • Một số người có thể cảm thấy quá dầu nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là emollient, nhưng acetylated hydrogenated tallow glyceride có khả năng nhũ hóa tốt hơn, trong khi cetyl alcohol chủ yếu là làm dày công thức