Cetyl Caprylate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H48O2

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

CAS

29710-31-4

CAS

56-81-5

Cetyl Caprylate

CETYL CAPRYLATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtCetyl CaprylateGlycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo màng bảo vệ
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da