CAS
80455-45-4
CAS
36653-82-4
| Cetyl Hydroxyethylcellulose CETYL HYDROXYETHYLCELLULOSE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Hydroxyethylcellulose | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cetyl alcohol là một mỡ dầu đơn giản được sử dụng để tăng độ mịn và giữ ẩm, trong khi Cetyl Hydroxyethylcellulose là một polimer phức tạp hơn với khả năng ổn định emulsion vượt trội.