Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H38O3
Khối lượng phân tử
314.5 g/mol
CAS
35274-05-6
CAS
106-69-4
| Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit CETYL LACTATE | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |