Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H38O3

Khối lượng phân tử

314.5 g/mol

CAS

35274-05-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit

CETYL LACTATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCetyl Lactate / Ester Lactic AxitButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước lâu dài cho da
  • Mềm mịn và làm mượt texture da
  • Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc
  • An toàn cho mọi loại da kể cả da nhạy cảm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây bóng nhờn ở da dầu nếu dùng nồng độ cao
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với các ester
An toàn