Cetyl Oleate vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C34H66O2

Khối lượng phân tử

506.9 g/mol

CAS

22393-86-8

CAS

110-27-0

Cetyl Oleate

CETYL OLEATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtCetyl OleateIsopropyl Myristate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/104/10
Gây mụn1/55/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Làm mềm mại và mịn da tự nhiên
  • Giữ ẩm không gây cảm giác dính
  • Cải thiện độ bóng mịn của sản phẩm
  • Tương thích với các loại da, đặc biệt da dầu
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Cetyl Oleate nhẹ hơn và ít gây cảm giác dính hơn Isopropyl Myristate, với profil an toàn cao hơn cho da nhạy cảm