Cetyl Oleate
CETYL OLEATE
Cetyl Oleate là một ester dầu nhẹ được tạo từ cồn cetyl và axit oleic, hoạt động như một chất làm mềm da và điều hòa da hiệu quả. Thành phần này tạo ra một lớp bảo vệ mềm mại trên da mà không gây cảm giác nặng nề hay bít lỗ chân lông. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, trang điểm và chăm sóc cá nhân để cải thiện kết cấu và tăng tính ẩm ướt lâu dài.
Công thức phân tử
C34H66O2
Khối lượng phân tử
506.9 g/mol
Tên IUPAC
hexadecyl (Z)-octadec-9-enoate
CAS
22393-86-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Cetyl Oleate là một ester dầu phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, được tạo thành từ sự kết hợp của cồn cetyl (C16) và axit oleic (một axit béo không bão hòa đơn). Thành phần này là một dầu thực vật đã được esterify, mang lại lợi ích của cả hai thành phần mẹ nhưng với tính chất lâu dài tốt hơn. Nó được sử dụng rộng rãi như một emollient nhẹ và chất điều hòa da trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm, và sản phẩm dưỡng tóc.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm mềm mại và mịn da tự nhiên
- Giữ ẩm không gây cảm giác dính
- Cải thiện độ bóng mịn của sản phẩm
- Tương thích với các loại da, đặc biệt da dầu
- Giúp sản phẩm dễ trải và hấp thụ tốt
Cơ chế hoạt động
Cetyl Oleate hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm và tăng cường độ mịn của da. Axit oleic trong cấu trúc phân tử cho phép thành phần này thẩm thấu nhẹ vào các lớp ngoài của da mà không gây cảm giác bít tắc lỗ chân lông. Nó cũng giúp cải thiện khả năng trải của các công thức, làm cho sản phẩm mượt hơn và dễ hấp thụ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các ester dầu như Cetyl Oleate có khả năng tăng cường độ ẩm da và cải thiện chức năng rào cản da. Axit oleic là một axit béo thiết yếu được biết đến với các tính chất chống viêm nhẹ và cải thiện độ bóng da. Kết hợp với cồn cetyl, thành phần này tạo ra một emollient có hiệu suất cao với tính ổn định tốt trong các công thức mỹ phẩm.
Cách Cetyl Oleate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% trong công thức cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cetyl Oleate nhẹ hơn và ít gây cảm giác dính hơn Isopropyl Myristate, với profil an toàn cao hơn cho da nhạy cảm
Cetyl Oleate có cảm giác mềm mại hơn và hấp thụ nhanh hơn; Squalane có tính ổn định oxy hóa tốt hơn
Cetyl Oleate là ester mềm dịu hơn; Cetyl Alcohol là cồn béo cứng hơn và thường là emulsifier
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Cetyl Oleate— European Commission
- INCIDecoder - Cetyl Oleate— INCIDecoder
- Cosmetic Ingredient Review: Oleic Acid and Salts— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
CAS: 22393-86-8 · EC: 244-950-6 · PubChem: 5377655
Bạn có biết?
Cetyl Oleate được xây dựng từ hai thành phần tự nhiên có lịch sử sử dụng lâu dài trong mỹ phẩm, tạo ra một sản phẩm lai tổng hợp vừa an toàn vừa hiệu quả
Axit oleic trong công thức cũng là thành phần chính trong dầu oliu, cho thấy Cetyl Oleate kế thừa một phần lợi ích dưỡng da từ các loại dầu tự nhiên nổi tiếng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER