Cetyl Palmitate vs Glyceryl Isopalmitate (Monoester Glycerin Palmitat)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C32H64O2
Khối lượng phân tử
480.8 g/mol
CAS
540-10-3
CAS
94248-66-5
| Cetyl Palmitate CETYL PALMITATE | Glyceryl Isopalmitate (Monoester Glycerin Palmitat) GLYCERYL ISOPALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Palmitate | Glyceryl Isopalmitate (Monoester Glycerin Palmitat) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 3/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Dưỡng da | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester palmitat nhưng Glyceryl Isopalmitate là monoester trong khi Cetyl Palmitate là một ester khác. Glyceryl Isopalmitate nhũ hóa tốt hơn do chứa glycerin, trong khi Cetyl Palmitate chủ yếu là một chất làm mịn