Cetyl Palmitate vs Glyceryl Isopalmitate (Monoester Glycerin Palmitat)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H64O2

Khối lượng phân tử

480.8 g/mol

CAS

540-10-3

CAS

94248-66-5

Cetyl Palmitate

CETYL PALMITATE

Glyceryl Isopalmitate (Monoester Glycerin Palmitat)

GLYCERYL ISOPALMITATE

Tên tiếng ViệtCetyl PalmitateGlyceryl Isopalmitate (Monoester Glycerin Palmitat)
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn3/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Dưỡng daNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm hiệu quả trên da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
  • Tăng cảm nhận mịn của sản phẩm
  • Tạo lớp nhũ hóa ổn định giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mịn khi sử dụng
  • Giúp da cảm thấy mềm mại và mịn màng hơn
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
Lưu ýAn toàn
  • Người da dầu hoặc có vấn đề mụn nên kiểm tra cẩn thận vì có thể gây bít tắc lỗ chân lông
  • Nếu sử dụng quá nhiều có thể khiến da cảm thấy dính hoặc nặng
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể nhạy cảm với thành phần này

Nhận xét

Cả hai đều là ester palmitat nhưng Glyceryl Isopalmitate là monoester trong khi Cetyl Palmitate là một ester khác. Glyceryl Isopalmitate nhũ hóa tốt hơn do chứa glycerin, trong khi Cetyl Palmitate chủ yếu là một chất làm mịn