Cetyl PEG-8 Dimethicone vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H62O5Si4

Khối lượng phân tử

567.1 g/mol

CAS

-

CAS

68990-58-9

Cetyl PEG-8 Dimethicone

CETYL PEG-8 DIMETHICONE

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Tên tiếng ViệtCetyl PEG-8 DimethiconeAcetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và khả năng lướt tay của sản phẩm
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định các công thức dầu-nước
  • Tạo cảm giác mềm mại trên da mà không gây bết dính
  • Giúp phân tán các pigment và hạt mịn đều đặn
  • Cải thiện độ mềm mịn và mọng nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác da
  • Hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da cực nhạy cảm hoặc da mụn nặng
  • Silicon có thể tích tụ nếu sử dụng lâu dài mà không tẩy trang kỹ
  • Có thể gây mụn nhẹ trên da dễ dị ứng với dầu động vật
  • Một số người có thể cảm thấy quá dầu nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là emollient, nhưng acetylated hydrogenated tallow glyceride có khả năng nhũ hóa tốt hơn, trong khi cetyl alcohol chủ yếu là làm dày công thức