Cetyl Tallowate (Ester Cetyl và Tallow) vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau
Cetyl Tallowate (Ester Cetyl và Tallow)

CETYL TALLOWATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtCetyl Tallowate (Ester Cetyl và Tallow)Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn4/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và bền lâu cho da khô
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước (occlusive)
  • Làm mềm mại và mịn màng cảm giác da
  • Tăng độ bám dính của công thức mỹ phẩm
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn đầu đen ở da nhạy cảm (comedogenic rating 4)
  • Không phù hợp cho những người theo chế độ vegan hoặc có tính liêm khiết động vật
  • Có thể gây cảm giác nặng trên da mỏng hoặc da dầu
An toàn