Cetyl Tranexamate HCl vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H48ClNO2

Khối lượng phân tử

418.1 g/mol

CAS

913541-96-5

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Cetyl Tranexamate HCl

CETYL TRANEXAMATE HCL

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtCetyl Tranexamate HClAxit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước trong da
  • Giảm viêm và làm dịu da kích ứng
  • Hỗ trợ làm sáng da và giảm thiểu sắc tố không đều
  • Chống lão hóa và giảm nếp nhăn
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế do là thành phần tương đối mới
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực