2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetyl Tranexamate HCl
Hoạt chấtEU ✓

Cetyl Tranexamate HCl

CETYL TRANEXAMATE HCL

Cetyl Tranexamate HCl là một dẫn xuất của axit tranexamic được esterify với alcohol cetyl, tạo thành một phức hợp hydrochloride. Đây là một thành phần hoạt tính được phát triển để cải thiện độ ẩm da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa. Thành phần này kết hợp lợi ích của axit tranexamic (chống viêm, làm sáng da) với tính năng ổn định và thẩm thấu được cải thiện thông qua cấu trúc ester. Nó được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp vì khả năng cân bằng độ ẩm và hỗ trợ sự yên tĩnh của da.

Cấu trúc phân tử CETYL TRANEXAMATE HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C24H48ClNO2

Khối lượng phân tử

418.1 g/mol

Tên IUPAC

hexadecyl 4-(aminomethyl)cyclohexane-1-carboxylate;hydrochloride

CAS

913541-96-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Cetyl Tranexamate HCl là một thành phần mỹ phẩm hoạt tính được sinh ra từ sự cải tiến của axit tranexamic truyền thống. Bằng cách liên kết phân tử tranexamic với chuỗi cetyl dài, nhà khoa học đã tạo ra một phiên bản ổn định hơn có khả năng thẩm thấu da tốt hơn. Thành phần này kết hợp các lợi ích chống viêm, làm sáng da của tranexamic acid với các đặc tính điều hòa độ ẩm từ thành phần ester. Trong công thức mỹ phẩm, Cetyl Tranexamate HCl hoạt động như một hoạt chất kép, vừa cung cấp độ ẩm lâu dài vừa tạo ra những tác động dương tính trên sắc tố da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhắm tới các vấn đề về lão hóa, sắc tố không đều, và da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước trong da
  • Giảm viêm và làm dịu da kích ứng
  • Hỗ trợ làm sáng da và giảm thiểu sắc tố không đều
  • Chống lão hóa và giảm nếp nhăn
  • Tăng cường rào cản bảo vệ da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế do là thành phần tương đối mới
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân

Cơ chế hoạt động

Cetyl Tranexamate HCl thẩm thấu vào lớp ngoài da (stratum corneum) nơi nó giải phóng tranexamic acid để chống lại viêm và quá trình tạo melanin. Đồng thời, thành phần cetyl chuỗi dài tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ nước bên trong và cảm giác mềm mại, mịn màng. Cơ chế kép này cho phép thành phần vừa điều trị vừa bảo vệ da. Axit tranexamic được giải phóng từ phức hợp này ức chế hoạt động của plasminogen, một enzyme liên quan đến quá trình tạo sắc tố. Quá trình này giúp giảm thiểu sự hình thành melanin thừa và làm nhạt các vết thâm, đốm nâu.

Nghiên cứu khoa học

Axit tranexamic, thành phần chính của Cetyl Tranexamate HCl, đã được nghiên cứu rộng rãi trong các công trình khoa học da liễu. Các nghiên cứu cho thấy axit tranexamic có khả năng làm sáng da hiệu quả, đặc biệt trong việc giảm thiểu sắc tố sau viêm và melasma. Khi được esterify thành Cetyl Tranexamate HCl, thành phần này duy trì những lợi ích này trong khi cải thiện sự ổn định công thức và giảm khả năng gây kích ứng. Nhiều hãng mỹ phẩm cao cấp đã tích hợp Cetyl Tranexamate HCl vào các dòng sản phẩm chống lão hóa và làm sáng da của họ. Các báo cáo độc lập từ các cơ sở nghiên cứu cho thấy nồng độ 2-5% của thành phần này có thể mang lại kết quả thực tế sau 4-8 tuần sử dụng thường xuyên.

Cách Cetyl Tranexamate HCl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetyl Tranexamate HCl

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% trong các công thức hoàn chỉnh được khuyến nghị; bắt đầu từ 2% để kiểm tra khả năng dung nạp

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 3-4 lần mỗi tuần cho da nhạy cảm

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cetyl Tranexamate HClvsTRANEXAMIC ACID (dạng tự do)

Axit tranexamic tự do có tính biệt hoá cao hơn nhưng dễ bị oxy hóa và ít ổn định hơn. Cetyl Tranexamate HCl ổn định hơn, dễ thẩm thấu hơn, và ít gây kích ứng hơn ở các công thức lỏng.

Cetyl Tranexamate HClvsNIACINAMIDE

Cả hai đều có tác dụng làm sáng da và chống viêm, nhưng Cetyl Tranexamate HCl tập trung hơn vào việc ức chế melanin, trong khi Niacinamide tập trung vào điều chỉnh lỗ chân lông và độ ẩm.

Cetyl Tranexamate HClvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid chính là tác nhân giữ nước, trong khi Cetyl Tranexamate HCl cung cấp cả độ ẩm lẫn hoạt tính làm sáng da.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI DictionaryCosmetic Ingredient Review DatabasePersonal Care Product CouncilInnovation in Cosmetics
  • Tranexamic Acid: Clinical Evidence and Formulation Strategies— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Advanced Hydrating Actives in Modern Skincare— Personal Care Product Council

CAS: 913541-96-5 · EC: - · PubChem: 11962702

Bạn có biết?

Cetyl Tranexamate HCl là một ví dụ tuyệt vời về 'targeted delivery' — thành phần được thiết kế đặc biệt để gửi tranexamic acid vào da một cách hiệu quả hơn so với dạng tự do của nó

Axit tranexamic được khám phá lần đầu vào những năm 1960 để điều trị chảy máu, nhưng hiệu quả làm sáng da của nó được phát hiện gần đây trong các ứng dụng da liễu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER