CAS
9012-76-4
Công thức phân tử
C12H24N2O9
Khối lượng phân tử
340.33 g/mol
CAS
66267-50-6
| Chitosan (Kitin khử acetyl) CHITOSAN | Chitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan) CHITOSAN LACTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chitosan (Kitin khử acetyl) | Chitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Chitosan thô có độ hòa tan thấp trong nước, trong khi chitosan lactate được hòa tan tốt nhờ có muối lactate, giúp dễ dàng thêm vào công thức cosmetic.