2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChitosan (Kitin khử acetyl)
KhácEU ✓

Chitosan (Kitin khử acetyl)

CHITOSAN

Chitosan là sản phẩm khử acetyl hóa từ kitin, một polysaccharide tự nhiên có nguồn gốc từ vỏ tôm cua. Thành phần này có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt tóc và da, giúp cố định phong cách và cải thiện độ bám dính của các công thức. Ngoài vai trò giúp định hình tóc, chitosan còn có tính năng kháng khuẩn và tăng cường độ bóng mượt tự nhiên.

Cấu trúc phân tử CHITOSAN

PubChem (NIH)

CAS

9012-76-4

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phép dùng ở EU theo Regulation (EC) No 1

Tổng quan

Chitosan là một polysaccharide tự nhiên được tạo ra bằng cách khử acetyl hóa kitin, một chất tìm thấy trong vỏ của các loài động vật biển như tôm, cua. Từ nhiều thập kỷ, nó được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may, xử lý nước, và ngày càng phổ biến trong mỹ phẩm. Chitosan có tính chất dương điện, cho phép nó liên kết mạnh mẽ với các bề mặt như tóc và da. Trong mỹ phẩm, chitosan đóng vai trò tạo màng, giúp thiết lập một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc hoặc da, cải thiện độ bám dính của các sản phẩm styling và làm tăng cường độ cứng cáp tự nhiên. Đây là lựa chọn yêu thích cho những người tìm kiếm các thành phần tự nhiên, bền vững, và an toàn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ giúp cố định phong cách tóc lâu hơn
  • Cải thiện độ mượt và bóng tự nhiên của tóc
  • Có tính kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
  • An toàn, thân thiện với môi trường, có nguồn gốc từ tự nhiên
  • Tăng cường độ bám dính cho các sản phẩm styling

Cơ chế hoạt động

Chitosan hoạt động thông qua cơ chế tạo màng polymer. Khi được áp dụng trên tóc, các phân tử chitosan liên kết covalent yếu với protein tóc (keratin), tạo thành một lớp màng mỏng mà bao quanh từng sợi tóc. Lớp màng này không chỉ cố định phong cách mà còn giữ độ ẩm, làm tóc trông bóng và mượt mà hơn. Trên da, chitosan cũng tạo lập một màng bảo vệ nhẹ có thể giúp cải thiện độ ẩm và tăng cường cảm giác mịn màng. Đặc biệt, cấu trúc dương điện của chitosan cho phép nó tương tác với các phân tử âm điện trên bề mặt da, giúp lưu giữ độ ẩm tốt hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng chitosan có khả năng chống oxy hóa nhẹ và tính năng kháng khuẩn. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy chitosan có thể ức chế sự phát triển của các loài vi khuẩn gây viêm, mặc dù các tác dụng này trên da sống còn cần nghiên cứu thêm. Ngoài ra, các thử nghiệm cosmetic cho thấy rằng chitosan cải thiện tính chất cơ học của tóc—giảm độ xơ rối, tăng cường độ bóng, và giúp tóc mềm mỏng trở nên khỏe khoắn hơn. Các công thức chứa chitosan cũng thường thể hiện khả năng giữ độ ẩm lâu dài tốt hơn so với những sản phẩm không có thành phần này.

Cách Chitosan (Kitin khử acetyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chitosan (Kitin khử acetyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-2% trong các sản phẩm tóc và da. Trong các sản phẩm styling (gel, xịt cố định tóc), nồng độ có thể cao hơn (2-5%), trong khi ở sản phẩm rửa mặt hay dưỡng da nồng độ thường thấp hơn (0.1-0.5%).

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày cho sản phẩm tóc. Với sản phẩm chăm sóc da, tuần tần suất tùy thuộc vào loại sản phẩm—hàng ngày nếu là nước hoa hồng, hoặc 2-3 lần/tuần nếu là mặt nạ.

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.DimethiconeEWG 3HYDROLYZED KERATINPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chitosan (Kitin khử acetyl)vsXANTHAN GUM

Cả hai đều là tác nhân tạo độ sệt, nhưng chitosan tạo màng còn xanthan gum chủ yếu tạo độ dẻo. Chitosan có lợi ích kháng khuẩn nhẹ và tính chất tạo làm da mềm, trong khi xanthan gum tốt hơn để tạo độ sệt đặc biệt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngINCIDecoderPaula's ChoicePubMed - Chitosan in cosmetics
  • EU CosIng - Chitosan— European Commission
  • Chitosan: Properties, Modifications and Applications in Cosmetics— PubMed Central
  • INCIDecoder - Chitosan— INCIDecoder

CAS: 9012-76-4 · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chitosan (Kitin khử acetyl)

Styliste ultîme
Henkel

Styliste ultîme

Có theo dõi giá
OPTI-SCHMELZ
Elmex

OPTI-SCHMELZ

Có theo dõi giá
Wella

Wellaflex Locken & Wellen Schaumfestiger

Có theo dõi giá
Cera Outakontrol
nak

Cera Outakontrol

Có theo dõi giá
OPLAPLEX

Leave In - Numéro 5

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE