Chloramine T (Tosylchloramide sodium) vs Trichlosan
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H7ClNNaO2S
Khối lượng phân tử
227.64 g/mol
CAS
127-65-1
Công thức phân tử
C12H8Cl2O2S
Khối lượng phân tử
287.2 g/mol
CAS
97-24-5
| Chloramine T (Tosylchloramide sodium) CHLORAMINE T | Trichlosan 2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chloramine T (Tosylchloramide sodium) | Trichlosan |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 7/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Chloramine T (Tosylchloramide sodium) vs sodium-hydroxide-i-u-ch-nh-ph-t-i-uChloramine T (Tosylchloramide sodium) vs edta-t-ng-hi-u-qu-kh-ng-khu-nChloramine T (Tosylchloramide sodium) vs glycerin-gi-m-k-ch-ngTrichlosan vs sodium-benzoateTrichlosan vs potassium-sorbateTrichlosan vs ethylhexylglycerin