2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2,2'-Thiobis(4-chlorophenol), hay còn gọi là Trichlosan, là một chất bảo quản và diệt khuẩn mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp kéo dài tuổi thọ của mỹ phẩm. Tuy nhiên, chất này đã gây nhiều tranh cãi về an toàn và tác động môi trường trong những năm gần đây.
Công thức phân tử
C12H8Cl2O2S
Khối lượng phân tử
287.2 g/mol
Tên IUPAC
4-chloro-2-(5-chloro-2-hydroxyphenyl)sulfanylphenol
CAS
97-24-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ở EU, Trichlosan bị hạn chế sử dụng tron
Trichlosan (2,2'-Thiobis(4-chlorophenol)) là một chất bảo quản chlorinated phenol được phát triển vào những năm 1960. Nó hoạt động như một chất diệt khuẩn phổ rộng, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gram dương, gram âm và một số nấm. Mặc dù hiệu quả, chất này đã bị cơ quan y tế công cộng giảm sử dụng do lo ngại về kháng thuốc kháng sinh và tác động sinh thái. Trong các sản phẩm mỹ phẩm hiện đại, Trichlosan thường được thay thế bằng các chất bảo quản an toàn hơn như Phenoxyethanol, Sodium Benzoate, hoặc hệ thống bảo quản tự nhiên. Tuy nhiên, nó vẫn được phép sử dụng trong một số công thức khác, đặc biệt là ở các quốc gia châu Á.
Trichlosan hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng tế bào của vi khuẩn, làm gián đoạn các enzyme thiết yếu và ngăn chặn sự tích hợp lipid. Điều này dẫn đến mất tính toàn vẹn của màng tế bào và cuối cùng là chết của vi khuẩn. Chất này đặc biệt hiệu quả chống lại Staphylococcus aureus và các vi khuẩn gây mụn khác. Tuy nhiên, lạm dụng lâu dài có thể dẫn đến các m菌株kháng thuốc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Trichlosan có hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ in vitro, nhưng hiệu quả của nó trong các điều kiện sử dụng thực tế trên da không vượt trội hơn so với các chất bảo quản khác. Một số nghiên cứu cổ điển của FDA cho thấy nó không hiệu quả hơn xà phòi thường trong việc ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm ở người tiêu dùng. Nghiên cứu gần đây tập trung vào những lo ngại về kháng thuốc kháng sinh và các tác dụng nội tiết trong các mô hình động vật. Các tổ chức y tế quốc tế như WHO và CDC khuyến cáo hạn chế sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng để giảm thiểu nguy cơ này.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0.3-1% trong các công thức mỹ phẩm; 0.5% phổ biến nhất
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày nếu có trong sản phẩm hiện tại
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả nhưng Phenoxyethanol được coi là an toàn hơn và có tính kích ứng thấp hơn. Phenoxyethanol được ưa thích hơn trong các sản phẩm hiện đại.
Sodium Benzoate hiệu quả chống nấm/vi khuẩn nhưng phổ rộng ít hơn. Trichlosan mạnh hơn nhưng có rủi ro lớn hơn.
Ethylhexylglycerin là chất bảo quản tổng hợp mới hơn với hiệu quả tương tự nhưng có hồ sơ an toàn tốt hơn
CAS: 97-24-5 · EC: 202-568-7 · PubChem: 7329
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE
7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE