Chlorhexidine Digluconate vs METHYLISOTHIAZOLINONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C34H54Cl2N10O14
Khối lượng phân tử
897.8 g/mol
CAS
18472-51-0
CAS
2682-20-4
| Chlorhexidine Digluconate CHLORHEXIDINE DIGLUCONATE | METHYLISOTHIAZOLINONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chlorhexidine Digluconate | METHYLISOTHIAZOLINONE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng Methylisothiazolinone có tác dụng phổ rộng tương tự