2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChlorhexidine Digluconate
Bảo quảnEU ✓

Chlorhexidine Digluconate

CHLORHEXIDINE DIGLUCONATE

Chlorhexidine Digluconate là một chất khử trùng mạnh mẽ thuộc nhóm biguanide, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và vệ sinh miệng. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn, từ đó diệt chúng hiệu quả. Thành phần này được FDA phê duyệt và có lịch sử sử dụng an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm và dược phẩm trong nhiều thập kỷ.

Cấu trúc phân tử CHLORHEXIDINE DIGLUCONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C34H54Cl2N10O14

Khối lượng phân tử

897.8 g/mol

Tên IUPAC

(1E)-2-[6-[[amino-[(E)-[amino-(4-chloroanilino)methylidene]amino]methylidene]amino]hexyl]-1-[amino-(4-chloroanilino)methylidene]guanidine;bis((2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoic acid)

CAS

18472-51-0

5/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt trong EU với giới hạn nồn

Tổng quan

Chlorhexidine Digluconate là một chất khử trùng cationic thuộc nhóm biguanide, được phát triển vào những năm 1940 và đã trở thành một trong những chất bảo quản hiệu quả nhất trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Nó được biết đến với khả năng tiêu diệt một phổ rộng các vi khuẩn gram-dương, gram-âm, và một số nấm, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm yêu cầu tính vô trùng cao. Dạng digluconate của nó giúp tăng tính tan trong nước và ổn định hơn so với các dạng khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Diệt khuẩn hiệu quả, ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Bảo quản sản phẩm lâu dài, kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hỗ trợ vệ sinh miệng, giảm viêm nha chu
  • Hoạt động ở nồng độ thấp, an toàn cho da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây nhuộm rang bánh răng (nếu dùng trong sản phẩm oral care)
  • Dùng lâu dài hoặc quá mức có thể gây mất cân bằng vi khuẩn lành trên da

Cơ chế hoạt động

Chlorhexidine hoạt động bằng cách làm gián đoạn tính toàn vẹn của màng tế bào vi sinh vật thông qua cơ chế điện hóa phức tạp. Phân tử này mang điện tích dương, cho phép nó kết dính với các cấu trúc âm điện của tế bào vi khuẩn và gây ra rò rỉ chất có hại và lysis. Ở nồng độ thấp, nó có tác dụng tĩnh khuẩn (ngăn tăng trưởng), trong khi ở nồng độ cao, nó có tác dụng diệt khuẩn (tiêu diệt) nhanh chóng và hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Chlorhexidine trong việc giảm vi khuẩn trên da và trong sản phẩm chăm sóc miệng. Các nghiên cứu cho thấy nó có thể giảm 99.9% vi khuẩn gây bệnh trong vòng vài phút tiếp xúc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng quá mức hoặc lâu dài có thể gây tác dụng phụ như dịch rễ răng hoặc mất cân bằng vi sinh vật tự nhiên trên da.

Cách Chlorhexidine Digluconate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chlorhexidine Digluconate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.05% - 0.3% trong các sản phẩm mỹ phẩm (tuỳ theo loại sản phẩm và quy định địa phương)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, nhưng không nên sử dụng liên tục trong thời gian dài (trên 2 tuần) mà không tư vấn chuyên gia

Công dụng:

Kháng khuẩnChất bảo quản

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1METHYLISOTHIAZOLINONEPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

Chlorhexidine DigluconatevsBENZALKONIUM CHLORIDE

Cả hai là chất khử trùng cationic, nhưng Chlorhexidine có phổ hoạt động rộng hơn và tốc độ tác dụng nhanh hơn

Chlorhexidine DigluconatevsPHENOXYETHANOL

Phenoxyethanol là chất bảo quản nhẹ hơn với khả năng kích ứng thấp hơn

Chlorhexidine DigluconatevsMETHYLISOTHIAZOLINONE

Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng Methylisothiazolinone có tác dụng phổ rộng tương tự

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepFDA Monograph (OTC Antimicrobial Skin Cleanser)PubMed - Antimicrobial efficacy studies
  • Chlorhexidine: Its uses and misuses in medicine— PubMed Central
  • EU Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products - Preservatives List— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 18472-51-0 · EC: 242-354-0 · PubChem: 9552081

Bạn có biết?

Chlorhexidine được NASA sử dụng để vệ sinh các thiết bị y tế trong các chuyến bay vào vũ trụ nhờ khả năng diệt khuẩn đáng tin cậy và an toàn

Mặc dù là chất khử trùng mạnh, Chlorhexidine Digluconate được coi là một trong những chất bảo quản an toàn nhất khi sử dụng ở nồng độ thích hợp, với lịch sử sử dụng lâu dài trong các bệnh viện toàn thế giới

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chlorhexidine Digluconate

loreal
Unknown

loreal

Có theo dõi giá
Baby Wipes

Silk soft baby wipes

Có theo dõi giá
PerioKin
Kin

PerioKin

Có theo dõi giá
Excellence 5.5 Lys Mahognibrun
L'OREAL NORGE AS

Excellence 5.5 Lys Mahognibrun

Có theo dõi giá
Excellence 6 MørkeBlond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 6 MørkeBlond

Có theo dõi giá
Fresh Mint
Actavis

Fresh Mint

Có theo dõi giá
Excellence 8.3 Lys Gyldenblond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 8.3 Lys Gyldenblond

Có theo dõi giá
Denta Pro

Mouthwash Fresh Mint

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE