Chlorobutanol vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H7Cl3O

Khối lượng phân tử

177.45 g/mol

CAS

57-15-8

CAS

122-99-6

Chlorobutanol

CHLOROBUTANOL

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtChlorobutanolPhenoxyethanol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score6/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm
  • Hoạt động ở nồng độ thấp (0.5-1%)
  • Ổn định hoá học tốt trong các công thức
  • Có tính năng giảm đau nhẹ (khi dùng tại chỗ)
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
  • Có thể gây mất thăng bằng nội tiết ở nồng độ hệ thống cao
  • Bị hạn chế hoặc cấm ở EU và một số thị trường khác
  • Khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Phenoxyethanol là một chất bảo quản hiện đại được ưa chuộng hơn, có hồ sơ an toàn tốt hơn và được chấp nhận rộng rãi ở EU. Nó ít gây kích ứng hơn chlorobutanol ở nồng độ tương đương.