Chlorobutanol
CHLOROBUTANOL
Chlorobutanol (1,1,1-Trichloro-2-methyl-2-propanol) là một chất bảo quản tổng hợp thuộc lớp haloalkane, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ cấu trúc tế bào vi sinh vật, có khả năng bảo quản hiệu quả ở nồng độ thấp. Mặc dù được cho phép sử dụng ở nhiều quốc gia, chlorobutanol đã bị hạn chế ở một số thị trường do lo ngại an toàn lâu dài.
Công thức phân tử
C4H7Cl3O
Khối lượng phân tử
177.45 g/mol
Tên IUPAC
1,1,1-trichloro-2-methylpropan-2-ol
CAS
57-15-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ở EU, chlorobutanol bị hạn chế sử dụng.
Tổng quan
Chlorobutanol là một chất bảo quản tổng hợp được phát triển vào những năm 1920, có lịch sử sử dụng lâu dài trong các sản phẩm dược mỹ phẩm. Nó thuộc nhóm các chất bảo quản haloalkane, hoạt động bằng cách gây stress cho tế bào vi sinh vật và phá vỡ chức năng của chúng. Chlorobutanol được sử dụng chủ yếu trong các công thức nước và kết hợp nước-dầu nhờ độ tan nước tương đối tốt của nó.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm
- Hoạt động ở nồng độ thấp (0.5-1%)
- Ổn định hoá học tốt trong các công thức
- Có tính năng giảm đau nhẹ (khi dùng tại chỗ)
Lưu ý
- Tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
- Có thể gây mất thăng bằng nội tiết ở nồng độ hệ thống cao
- Bị hạn chế hoặc cấm ở EU và một số thị trường khác
- Khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
Cơ chế hoạt động
Chlorobutanol hoạt động thông qua cơ chế bảo quản rộng phổ, tác dụng lên cả vi khuẩn gram dương, gram âm và nấm. Nó xâm nhập vào màng tế bào vi sinh vật, làm gián đoạn các quá trình metabolic quan trọng và ngăn chặn tái tạo DNA. Ở nồng độ thấp, nó có thể có tác dụng tĩnh bồng (dừng tăng trưởng), trong khi ở nồng độ cao hơn có thể có tác dụng diệt khuẩn. Hoạt tính bảo quản của nó được cải thiện trong môi trường axit và ở pH thấp hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chlorobutanol có hiệu quả bảo quản tốt chống lại một loạt các vi sinh vật gây bệnh. Tuy nhiên, các báo cáo an toàn lâu dài đã dẫn đến việc hạn chế hoặc cấm nó ở nhiều thị trường. Các nghiên cứu độc tính cho thấy tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao và khả năng gây rối loạn nội tiết ở mức tiếp xúc hệ thống. EU đã đánh giá lại chlorobutanol và áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt về nồng độ tối đa cho phép.
Cách Chlorobutanol tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-1%, với nồng độ tối đa thường là 1% trong các công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không liên quan - đây là chất bảo quản, không được sử dụng trực tiếp mà nằm trong công thức hoàn chỉnh
Công dụng:
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Phenoxyethanol là một chất bảo quản hiện đại được ưa chuộng hơn, có hồ sơ an toàn tốt hơn và được chấp nhận rộng rãi ở EU. Nó ít gây kích ứng hơn chlorobutanol ở nồng độ tương đương.
Sự kết hợp này là các chất bảo quản tự nhiên/tổng hợp có thể được dùng với chlorobutanol để tăng hiệu quả. Chúng ít gây kích ứng nhưng hiệu quả thấp hơn ở pH cao.
Nguồn tham khảo
- Chlorobutanol in Cosmetics and Topical Products— EU CosIng
- Preservatives in Cosmetic Products— PubChem
CAS: 57-15-8 · EC: 200-317-6 · PubChem: 5977
Bạn có biết?
Chlorobutanol được phát minh vào năm 1924 và là một trong những chất bảo quản sớm nhất được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm
Nó được cấp bằng sáng chế và sử dụng trong các thuốc nhỏ mắt và sản phẩm chăm sóc tai vì tính chất giảm đau nhẹ của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE
ACHYRANTHES JAPONICA ROOT/RHUS SEMIALATA GALL/TERMINALIA CHEBULA FRUIT/GLYCYRRHIZA URALENSIS ROOT/STEM EXTRACT