Oxit Chromium Xanh vs HYDROGEN PEROXIDE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Cr2O3

Khối lượng phân tử

151.990 g/mol

CAS

1308-38-9

CAS

7722-84-1

Oxit Chromium Xanh

CHROMIUM OXIDE GREENS

HYDROGEN PEROXIDE
Tên tiếng ViệtOxit Chromium XanhHYDROGEN PEROXIDE
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngKháng khuẩn
Lợi ích
  • Cung cấp màu xanh bền lâu và sâu trong công thức nhuộm tóc
  • Độ bền màu cao, chống p褪 màu dưới ánh sáng và nước
  • Hạt kích thước nhỏ tạo màu sắc mịn và đều đặn
  • Thành phần vô cơ an toàn cho da và tóc
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương nếu tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Chromium có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
An toàn