2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOxit Chromium Xanh
KhácEU ✓

Oxit Chromium Xanh

CHROMIUM OXIDE GREENS

Chromium Oxide Greens là một chất màu vô cơ (CI 77288) được sử dụng trong công thức nhuộm tóc và mỹ phẩm trang điểm. Nó là một hợp chất oxide chromium ổn định, có khả năng cung cấp màu xanh đặc trưng với độ bền cao. Thành phần này được phê duyệt sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc theo tiêu chuẩn quốc tế.

Cấu trúc phân tử CHROMIUM OXIDE GREENS

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Cr2O3

Khối lượng phân tử

151.990 g/mol

Tên IUPAC

oxo(oxochromiooxy)chromium

CAS

1308-38-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Chromium Oxide Greens (Dichromium Trioxide, CI 77288) là một sắc tố vô cơ thiên nhiên được tổng hợp, nổi tiếng với khả năng cung cấp các tones màu xanh bền vững. Đây là một trong những lựa chọn an toàn nhất trong các chất nhuộm tóc vô cơ vì có tính ổn định cao và ít gây phản ứng dị ứng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và bán lẻ trên toàn thế giới.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu xanh bền lâu và sâu trong công thức nhuộm tóc
  • Độ bền màu cao, chống p褪 màu dưới ánh sáng và nước
  • Hạt kích thước nhỏ tạo màu sắc mịn và đều đặn
  • Thành phần vô cơ an toàn cho da và tóc

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương nếu tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Chromium có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân

Cơ chế hoạt động

Chromium Oxide Greens hoạt động bằng cách沉 tích vào cấu trúc protein của tóc (keratin), tạo ra màu bên trong và bên ngoài sợi tóc. Nhờ kích thước hạt siêu nhỏ và tính ổn định cao, nó không bị phân hủy dễ dàng bởi ánh sáng, nước nóng hoặc các yếu tố môi trường khác, giúp màu nhuộm kéo dài lâu hơn so với các chất màu hữu cơ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy chromium oxide là một trong những sắc tố vô cơ an toàn nhất được phê duyệt trong mỹ phẩm. Tính ổn định hóa học của nó đã được xác nhận qua nhiều bài kiểm tra độc tính da. Hạt oxide chromium không thấm qua da khỏe mạnh và ít gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng so với các sắc tố hữu cơ.

Cách Oxit Chromium Xanh tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit Chromium Xanh

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 2-8% trong công thức nhuộm tóc, tùy thuộc vào độ xám mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng theo hướng dẫn sản phẩm, thường mỗi 4-8 tuần cho nhuộm lại

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1HYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Oxit Chromium XanhvsIndigo

Indigo là chất màu hữu cơ tự nhiên, trong khi Chromium Oxide Greens là vô cơ tổng hợp. Indigo có thể p褪 màu dễ hơn nhưng an toàn cho da nhạy cảm hơn, còn Chromium Oxide Greens bền màu hơn nhưng có khả năng gây dị ứng cao hơn.

Oxit Chromium XanhvsCI 77007 (Ultramarines)

Cả hai đều là sắc tố vô cơ bền lâu, nhưng Chromium Oxide Greens có màu xanh lục đặc trưng, còn Ultramarines có màu xanh dương. Chromium Oxide Greens ổn định hơn trong nước nóng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryColour Index International
  • Colour Index International - CI 77288— Society of Dyers and Colourists
  • EU CosIng - Chromium Oxide Greens— European Commission

CAS: 1308-38-9 · EC: 215-160-9 · PubChem: 517277

Bạn có biết?

Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng làm chất phủ nhôm (polish) trên các bề mặt kim loại vì tính bền vững và độ sáng cao của nó

Màu xanh từ chromium oxide xuất hiện tự nhiên trong một số loại đá quý hiếm như alexandrite, tuy nhiên loại sử dụng trong mỹ phẩm là tổng hợp hoàn toàn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Oxit Chromium Xanh

Irish Spring

Deep Action Scrub Men's Exfoliating Face & Body Wash

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE