Amaranth (Amarant) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C34H26BaN4O8S2

Khối lượng phân tử

820.1 g/mol

CAS

5850-87-3

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Amaranth (Amarant)

CI 15580

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtAmaranth (Amarant)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc đỏ-tím đậm, bền màu tốt
  • Ổn định trong các công thức mỹ phẩm
  • Phân tán đều, tạo sắc tố nhất quán
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với colorant azo
  • Một số nước hạn chế hoặc cấm sử dụng (ví dụ: Nhật Bản)
  • Có thể chứa chất gây dị ứng tiềm ẩn từ quá trình chế tạo
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.