KhácEU ✓

Amaranth (Amarant)

CI 15580

CI 15580 là một chất màu azo tổng hợp được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm, tạo ra sắc đỏ-tím rực rỡ. Đây là một trong những colorant phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu. Chất này được quy định chặt chẽ ở EU với những hạn chế về nồng độ sử dụng.

Công thức phân tử

C34H26BaN4O8S2

Khối lượng phân tử

820.1 g/mol

Tên IUPAC

barium(2+);bis(4-[(2-hydroxynaphthalen-1-yl)diazenyl]-2-methylbenzenesulfonate)

CAS

5850-87-3

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng theo Annex IV với gi

Tổng quan

CI 15580, hay còn gọi là Amaranth, là một chất màu azo tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo ra những sắc đỏ-tím rực rỡ. Đây là một trong những colorant được phê duyệt ở EU nhưng cần tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về nồng độ sử dụng. Chất này ổn định tốt trong các công thức mỹ phẩm và có khả năng phân tán đều. Amaranth đã được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, do bản chất là colorant azo, nó được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Hiện nay, một số quốc gia đã cấm hoặc hạn chế sử dụng chất này.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc đỏ-tím đậm, bền màu tốt
  • Ổn định trong các công thức mỹ phẩm
  • Phân tán đều, tạo sắc tố nhất quán

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với colorant azo
  • Một số nước hạn chế hoặc cấm sử dụng (ví dụ: Nhật Bản)
  • Có thể chứa chất gây dị ứng tiềm ẩn từ quá trình chế tạo

Cơ chế hoạt động

CI 15580 là một phân tử hữu cơ chứa nhóm azo (-N=N-) được ràng buộc với các cấu trúc phức tạp. Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, nó không hòa tan hoàn toàn mà thường được phân tán dưới dạng hạt siêu nhỏ. Các hạt này phản xạ và hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng cụ thể, tạo ra nhận thức về sắc đỏ-tím. Trên da, nó tạo ra lớp màu trực quan mà không thâm nhập sâu vào các lớp da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập về CI 15580 chủ yếu tập trung vào khả năng gây dị ứng và độc tính tiềm ẩn. Một số nghiên cứu động vật cho thấy rằng khi tiêu thụ ở liều cao, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. Tuy nhiên, ở nồng độ được phép sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 0,5%), nguy cơ được coi là tối thiểu. EU yêu cầu những bằng chứng an toàn trước khi phê duyệt.

Cách Amaranth (Amarant) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Amaranth (Amarant)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Tối đa 0,1-0,5% tùy theo loại sản phẩm và quy định khu vực

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Chất tạo màu

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (COSING)EWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderFDA Color Additives Status List

CAS: 5850-87-3 · EC: 227-459-1 · PubChem: 79946

Bạn có biết?

Amaranth được đặt tên theo loại hạt amaranth cổ đại vì sắc đỏ-tím giống như các hạt này. Tuy nhiên, không liên quan đến amaranth thực tế (đó chỉ là trùng tên).

CI 15580 từng được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm để tô màu kẹo, nước uống, nhưng hiện nay đã bị cấm ở nhiều quốc gia do lo ngại về sức khỏe.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Amaranth (Amarant)