Amaranth (CI 15630) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H13N2NaO4S

Khối lượng phân tử

400.4 g/mol

CAS

1248-18-6

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Amaranth (CI 15630)

CI 15630

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtAmaranth (CI 15630)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu sắc đỏ rực rỡ, bền màu lâu dài
  • Ổn định trong nhiều điều kiện pH và ánh sáng
  • Có độ tương thích tốt với các ngành công nghiệp mỹ phẩm
  • Cho phép công thức sản phẩm có tính thẩm mỹ cao
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Bị cấm ở Mỹ (FDA) và EU do lo ngại về tiềm năng gây ung thư từ các nghiên cứu động vật cũ
  • Có thể gây dị ứng da ở những người nhạy cảm hoặc tiếp xúc lâu dài
  • Là chất màu azo, có khả năng phân hủy thành amin thơm, có tiềm năng độc tính
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.