CI 15800 (Amaranth) vs CI 42090
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C34H22CaN4O6
Khối lượng phân tử
622.6 g/mol
CAS
6371-76-2
CAS
3844-45-9
| CI 15800 (Amaranth) CI 15800 | CI 42090 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CI 15800 (Amaranth) | CI 42090 |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là azo dye được phê duyệt. CI 15800 tạo màu đỏ-cam còn CI 19140 tạo màu vàng. CI 19140 có khả năng gây dị ứng cao hơn một chút ở những người nhạy cảm