Amaranth (CI 15880) vs CI 42090

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H12CaN2O6S

Khối lượng phân tử

460.5 g/mol

CAS

6417-83-0

CAS

3844-45-9

Amaranth (CI 15880)

CI 15880

CI 42090
Tên tiếng ViệtAmaranth (CI 15880)CI 42090
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu đỏ/đỏ tía bền màu
  • Ổn định màu trong công thức
  • Độ phân tán đều trong sản phẩm
  • Giá thành hợp lý so với các chất màu tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chất azo có tiềm năng phân hủy thành các amin thơm, cần kiểm soát chất lượng
  • Bị cấm ở một số quốc gia (Mỹ, Canada, Nhật Bản)
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là azo dyes đỏ, nhưng Amaranth ổn định hơn trong nước. Lithol Rubine có độ bền ánh sáng cao hơn nhưng ít được phê chuẩn ở EU.